Công Thức Tính Toán Phối Hợp Contactor CJX2s Và Rơ-Le Nhiệt JRS2 Bảo Vệ Động Cơ 3 Pha (kW/HP)
Hướng dẫn toàn diện công thức tính toán dòng định mức động cơ 3 pha và bảng chọn phối hợp khởi động từ Contactor Delixi CJX2s, Rơ-le nhiệt JRS2 chống cháy động cơ.
Công Thức Tính Toán Phối Hợp Contactor CJX2s Và Rơ-Le Nhiệt JRS2 Bảo Vệ Động Cơ 3 Pha
Động cơ không đồng bộ 3 pha là thiết bị tiêu thụ điện phổ biến nhất trong các nhà máy và trạm bơm. Khi vận hành, động cơ đối mặt với nhiều nguy cơ sự cố: quá tải cơ khí kéo dài, mất pha hoặc sụt áp lưới điện. Việc phối hợp chuẩn xác giữa Khởi động từ (Contactor) CJX2s và Rơ-le nhiệt (Thermal Overload Relay) JRS2 của Delixi Electric giúp bảo vệ động cơ an toàn 100%.
1. Công thức tính dòng điện định mức của động cơ 3 pha
Dòng điện định mức ($I_{dm}$) của động cơ 3 pha được tính theo công thức:
I_dm = P / (√3 × U × cosφ × η)
Trong đó:
- P: Công suất hữu ích trên trục động cơ (W hoặc kW).
- U: Điện áp dây lưới điện (380V).
- $\cosarphi$: Hệ số công suất của động cơ (thường từ 0.8 đến 0.88).
- $\eta$: Hiệu suất chuyển đổi của động cơ (thường từ 0.85 đến 0.93).
Quy tắc tính nhanh cho kỹ sư hiện trường: Đối với điện áp 380V, dòng định mức xấp xỉ bằng: $I_{dm} pprox P(kW) imes 2$ (Ví dụ: động cơ 7.5 kW thì dòng điện định mức khoảng 15A).
2. Bảng tra cứu phối hợp Contactor CJX2s và Rơ-le nhiệt JRS2 Delixi
| Công Suất Động Cơ (kW / HP) | Dòng Định Mức ($I_{dm}$) | Mã Contactor Khuyến Nghị | Mã Rơ-Le Nhiệt | Dải Chỉnh Dòng (A) |
|---|---|---|---|---|
| 0.75 kW (1 HP) | ~ 1.8 A | CJX2s-09 | JRS2-25 | 1.6 ~ 2.5 A |
| 1.5 kW (2 HP) | ~ 3.5 A | CJX2s-09 | JRS2-25 | 2.5 ~ 4.0 A |
| 2.2 kW (3 HP) | ~ 5.0 A | CJX2s-12 | JRS2-25 | 4.0 ~ 6.0 A |
| 3.7 kW (5 HP) | ~ 8.0 A | CJX2s-18 | JRS2-25 | 7.0 ~ 10.0 A |
| 5.5 kW (7.5 HP) | ~ 11.6 A | CJX2s-18 / CJX2s-25 | JRS2-25 | 9.0 ~ 13.0 A |
| 7.5 kW (10 HP) | ~ 15.4 A | CJX2s-25 / CJX2s-32 | JRS2-25 | 12.0 ~ 18.0 A |
| 11 kW (15 HP) | ~ 22.5 A | CJX2s-32 | JRS2-36 | 17.0 ~ 25.0 A |
| 15 kW (20 HP) | ~ 30.0 A | CJX2s-40 / CJX2s-50 | JRS2-93 | 23.0 ~ 32.0 A |
| 22 kW (30 HP) | ~ 43.5 A | CJX2s-65 | JRS2-93 | 37.0 ~ 50.0 A |
| 30 kW (40 HP) | ~ 58.0 A | CJX2s-80 / CJX2s-95 | JRS2-93 | 48.0 ~ 65.0 A |
| 45 kW (60 HP) | ~ 86.0 A | CJX2s-115 | JRS2-150 | 70.0 ~ 105.0 A |
| 75 kW (100 HP) | ~ 142.0 A | CJX2s-185 | JRS2-200 | 120.0 ~ 180.0 A |
3. Lưu ý khi cài đặt và chỉnh định rơ-le nhiệt
- Đặt giá trị dòng tác động: Cài đặt núm xoay của rơ-le nhiệt đúng bằng dòng định mức ghi trên nhãn động cơ ($I_{set} = I_{dm}$). Tuyệt đối không vặn vượt mức để tránh cháy động cơ khi bị quá tải kéo dài.
- Khởi động sao - tam giác: Khi rơ-le nhiệt đặt dưới Contactor nhánh (trong mạch tam giác), dòng điện qua rơ-le nhiệt chỉ bằng: $I_{set} = I_{dm} / \sqrt{3} pprox 0.58 imes I_{dm}$.
- Chức năng Reset: Nên cài đặt ở chế độ Reset bằng tay (Manual) để buộc kỹ thuật viên phải kiểm tra tìm rõ nguyên nhân sự cố trước khi khởi động lại.